Chi phí sinh hoạt ở Nairobi 2026
Tiền thuê nhà, giá cả điển hình và chỉ số chi phí tổng thể cho Nairobi, kèm so sánh nhanh với các thành phố khác.
Chỉ số chi phí (New York = 100)
22.5
Rẻ hơn New York 78%
So sánh Nairobi với
- Nairobi vs Amman
- Nairobi vs Amsterdam
- Nairobi vs Athens
- Nairobi vs Auckland
- Nairobi vs Austin
- Nairobi vs Bangkok
- Nairobi vs Barcelona
- Nairobi vs Basel
- Nairobi vs Bắc Kinh
- Nairobi vs Bengaluru
- Nairobi vs Berlin
- Nairobi vs Birmingham
- Nairobi vs Bogotá
- Nairobi vs Brussels
- Nairobi vs Bucharest
- Nairobi vs Budapest
- Nairobi vs Buenos Aires
- Nairobi vs Cairo
- Nairobi vs Cape Town
- Nairobi vs Casablanca
- Nairobi vs Chattogram
- Nairobi vs Copenhagen
- Nairobi vs Delhi
- Nairobi vs Dhaka
- Nairobi vs Doha
- Nairobi vs Dubai
- Nairobi vs Dublin
- Nairobi vs Edinburgh
- Nairobi vs Genève
- Nairobi vs Helsinki
- Nairobi vs Thành phố Hồ Chí Minh
- Nairobi vs Hồng Kông
- Nairobi vs Islamabad
- Nairobi vs Istanbul
- Nairobi vs Jakarta
- Nairobi vs Johannesburg
- Nairobi vs Karachi
- Nairobi vs Kraków
- Nairobi vs Kuala Lumpur
- Nairobi vs Thành phố Kuwait
- Nairobi vs Kyiv
- Nairobi vs Lagos
- Nairobi vs Lahore
- Nairobi vs Lima
- Nairobi vs Lisbon
- Nairobi vs Luân Đôn
- Nairobi vs Los Angeles
- Nairobi vs Lyon
- Nairobi vs Madrid
- Nairobi vs Manama
- Nairobi vs Manchester
- Nairobi vs Manila
- Nairobi vs Melbourne
- Nairobi vs Thành phố México
- Nairobi vs Milano
- Nairobi vs Mumbai
- Nairobi vs München
- Nairobi vs New York
- Nairobi vs Nice
- Nairobi vs Oslo
- Nairobi vs Paris
- Nairobi vs Praha
- Nairobi vs Rio de Janeiro
- Nairobi vs Riyadh
- Nairobi vs San Francisco
- Nairobi vs Santiago
- Nairobi vs São Paulo
- Nairobi vs Seoul
- Nairobi vs Thượng Hải
- Nairobi vs Thâm Quyến
- Nairobi vs Singapore
- Nairobi vs Stockholm
- Nairobi vs Sydney
- Nairobi vs Đài Bắc
- Nairobi vs Tel Aviv
- Nairobi vs Tokyo
- Nairobi vs Toronto
- Nairobi vs Vancouver
- Nairobi vs Viên
- Nairobi vs Warszawa
- Nairobi vs Zürich
Cách chúng tôi tính toán và nguồn dữ liệu đến từ đâu
Mô hình mang tính giáo dục, không phải tư vấn tài chính, thuế hay chuyển nơi ở. Các con số là ước tính cho năm 2026 và được làm tròn thành khoảng giá trị, không bao giờ là giá trị chính xác. Chỉ số chi phí của chúng tôi được xây dựng từ dữ liệu mở và điều chỉnh bởi CrawlJobs (tổng hợp và đánh trọng số lại); chỉ số này không được các nguồn dữ liệu xác nhận.
Nguồn: Eurostat (tái sử dụng miễn phí, Commission Decision 2011/833/EU), World Bank Open Data ICP (CC-BY-4.0), US BEA / HUD / Census (phạm vi công cộng), GeoNames (CC-BY-4.0). Tên nguồn và sản phẩm chỉ được dùng để ghi nhận nguồn; không ngụ ý bất kỳ sự liên kết hay xác nhận nào.