Chi phí sinh hoạt ở Doha 2026
Tiền thuê nhà, giá cả điển hình và chỉ số chi phí tổng thể cho Doha, kèm so sánh nhanh với các thành phố khác.
Chỉ số chi phí (New York = 100)
51.4
Rẻ hơn New York 49%
So sánh Doha với
- Doha vs Amman
- Doha vs Amsterdam
- Doha vs Athens
- Doha vs Auckland
- Doha vs Austin
- Doha vs Bangkok
- Doha vs Barcelona
- Doha vs Basel
- Doha vs Bắc Kinh
- Doha vs Bengaluru
- Doha vs Berlin
- Doha vs Birmingham
- Doha vs Bogotá
- Doha vs Brussels
- Doha vs Bucharest
- Doha vs Budapest
- Doha vs Buenos Aires
- Doha vs Cairo
- Doha vs Cape Town
- Doha vs Casablanca
- Doha vs Chattogram
- Doha vs Copenhagen
- Doha vs Delhi
- Doha vs Dhaka
- Doha vs Dubai
- Doha vs Dublin
- Doha vs Edinburgh
- Doha vs Genève
- Doha vs Helsinki
- Doha vs Thành phố Hồ Chí Minh
- Doha vs Hồng Kông
- Doha vs Islamabad
- Doha vs Istanbul
- Doha vs Jakarta
- Doha vs Johannesburg
- Doha vs Karachi
- Doha vs Kraków
- Doha vs Kuala Lumpur
- Doha vs Thành phố Kuwait
- Doha vs Kyiv
- Doha vs Lagos
- Doha vs Lahore
- Doha vs Lima
- Doha vs Lisbon
- Doha vs Luân Đôn
- Doha vs Los Angeles
- Doha vs Lyon
- Doha vs Madrid
- Doha vs Manama
- Doha vs Manchester
- Doha vs Manila
- Doha vs Melbourne
- Doha vs Thành phố México
- Doha vs Milano
- Doha vs Mumbai
- Doha vs München
- Doha vs Nairobi
- Doha vs New York
- Doha vs Nice
- Doha vs Oslo
- Doha vs Paris
- Doha vs Praha
- Doha vs Rio de Janeiro
- Doha vs Riyadh
- Doha vs San Francisco
- Doha vs Santiago
- Doha vs São Paulo
- Doha vs Seoul
- Doha vs Thượng Hải
- Doha vs Thâm Quyến
- Doha vs Singapore
- Doha vs Stockholm
- Doha vs Sydney
- Doha vs Đài Bắc
- Doha vs Tel Aviv
- Doha vs Tokyo
- Doha vs Toronto
- Doha vs Vancouver
- Doha vs Viên
- Doha vs Warszawa
- Doha vs Zürich
Cách chúng tôi tính toán và nguồn dữ liệu đến từ đâu
Mô hình mang tính giáo dục, không phải tư vấn tài chính, thuế hay chuyển nơi ở. Các con số là ước tính cho năm 2026 và được làm tròn thành khoảng giá trị, không bao giờ là giá trị chính xác. Chỉ số chi phí của chúng tôi được xây dựng từ dữ liệu mở và điều chỉnh bởi CrawlJobs (tổng hợp và đánh trọng số lại); chỉ số này không được các nguồn dữ liệu xác nhận.
Nguồn: Eurostat (tái sử dụng miễn phí, Commission Decision 2011/833/EU), World Bank Open Data ICP (CC-BY-4.0), US BEA / HUD / Census (phạm vi công cộng), GeoNames (CC-BY-4.0). Tên nguồn và sản phẩm chỉ được dùng để ghi nhận nguồn; không ngụ ý bất kỳ sự liên kết hay xác nhận nào.